agkistrodon piscivorus

agkistrodon piscivorus

A cottonmouth, also known as an Agkistrodon piscivorus, rests on a log in a swamp.

Định nghĩa

Danh từ: agkistrodon piscivorus một loài rắn độc tập tính bán thủy sinh, thường sốngcác đầm lầy vùng nước ngọt tại miền nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Loài thường được tìm thấycác đầm lầy vùng lầy.)
  • (Vết cắn của có thể nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encounter an agkistrodon piscivorus": gặp phải loài rắn này trong môi trường tự nhiên.

    • Hikers are warned to be cautious when they encounter an agkistrodon piscivorus near water. (Những người đi bộ đường dài được cảnh báo phải thận trọng khi gặp agkistrodon piscivorus gần nước.)
  • "the habitat of agkistrodon piscivorus": môi trường sống của loài rắn này.

    • The habitat of agkistrodon piscivorus includes slow-moving streams and swamps. (Môi trường sống của agkistrodon piscivorus bao gồm các suối chảy chậm đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Agkistrodon (danh từ): chi rắn độc bao gồm loài này các loài liên quan, như rắn đầu đồng (copperhead) rắn cottonmouth.
    • Agkistrodon is a genus of venomous pit vipers. (Chi Agkistrodon một nhóm rắn độc hố cảm nhiệt.)
  • Piscivorus (tính từ): ăn cá (từ tiếng Latin, mô tả đặc điểm của loài rắn này).
    • The term "piscivorus" means fish-eating, reflecting its diet. (Thuật ngữ "piscivorus" có nghĩa ăn cá, phản ánh chế độ ăn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Water moccasin: tên thông thường của loài rắn này trong tiếng Anh.
    • The water moccasin is another name for agkistrodon piscivorus. (Rắn cottonmouth tên gọi khác của agkistrodon piscivorus.)
  • Cottonmouth: tên gọi phổ biến khác, do miệng trắng của khi đe dọa.
    • A cottonmouth is a dangerous snake found in the southern US. (Rắn cottonmouth một loài rắn nguy hiểm miền nam Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .